近几年

近几年
jìnnián
cận kỷ niên

vài năm gần đây; những năm gần đây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vài năm gần đây; những năm gần đây

    • Mấy năm gần đây, anh ấy thay đổi rất nhiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.