近亲

近亲
jìnqīn
cận thân

thân nhân gần; họ hàng gần

1 nghĩa#33127
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân nhân gần; họ hàng gần

    • Họ là người thân cận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.