运动鞋

运动鞋
yùndòngxié
vận động hài

giày thể thao; giày sneaker

1 nghĩa#22862
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giày thể thao; giày sneaker

    • Tôi thích đi giày thể thao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.