运动病

运动病
yùndòngbìng
vận động bệnh

say xe; chứng say tàu xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    say xe; chứng say tàu xe

    • Cô ấy bị say xe.

  2. danh từ

    say xe; chứng say tàu xe

    • Cô ấy bị say tàu xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.