运动家

运动家
yùndòngjiā
vận động gia

vận động viên; cầu thủ; tuyển thủ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vận động viên; cầu thủ; tuyển thủ

    • Anh ấy là một vận động viên.

  2. danh từ

    vận động viên; nhà thể thao

  3. danh từ

    vận động viên; nhà hoạt động

    • Anh ấy là một nhà hoạt động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.