迈阿密

迈阿密
Màiā
mại a mật

Miami (Florida)

1 nghĩa#5821
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Miami (Florida)

    美国佛罗里达州的一座大城市měiguó fóluólǐdá zhōu de yī zuò dà chéngshì

    • Miami là một thành phố xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vạn(mười nghìn)HÀI THANH

Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.