迈赫迪军

迈赫迪军
Màijūn
mại hách địch quân

Quân đội Mahdi (lực lượng dân quân Shia Iraq do Moqtada Sadr lãnh đạo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quân đội Mahdi (lực lượng dân quân Shia Iraq do Moqtada Sadr lãnh đạo)

    • Quân đội Mahdi là một tổ chức dân quân vũ trang Shia của Iraq.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vạn(mười nghìn)HÀI THANH

Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.