Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
/
迈赫迪军
迈赫迪军
mại hách địch quân
Quân đội Mahdi (lực lượng dân quân Shia Iraq do Moqtada Sadr lãnh đạo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Quân đội Mahdi (lực lượng dân quân Shia Iraq do Moqtada Sadr lãnh đạo)
- 。
Quân đội Mahdi là một tổ chức dân quân vũ trang Shia của Iraq.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ迈赫迪军
Phồn thể邁赫迪軍
mại hách địch quân
Quân đội Mahdi (lực lượng dân quân Shia Iraq do Moqtada Sadr lãnh đạo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Quân đội Mahdi (lực lượng dân quân Shia Iraq do Moqtada Sadr lãnh đạo)
- 。
Quân đội Mahdi là một tổ chức dân quân vũ trang Shia của Iraq.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi