过目

过目
guò
quá mục

đọc qua; xem qua

1 nghĩa#31810
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đọc qua; xem qua

    • Xin bạn xem qua tài liệu này một chút.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.