一遍

一遍
biàn
nhất biến

một lần; một lượt

2 nghĩa#1282
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. lượng từ

    một lần; một lượt

    做一次;从开始到结束的一个完整过程zuò yī cì; cóng kāishǐ dào jiéshù de yī gè wánzhěng guòchéng

    • Bạn làm ơn nói lại một lần nữa.

  2. số từ

    một lần (từ đầu đến cuối)

    从开始到结束进行一次cóng kāishǐ dào jiéshù jìnxíng yī cì

    • Bạn hãy nói lại một lần nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.