过境签证

过境签证
guòjìngqiānzhèng
quá cảnh thiêm chứng

thị thực quá cảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị thực quá cảnh

    • Tôi cần một thị thực quá cảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.