Tới nội dung chính

辽阔

辽阔
liáokuò
liêu khoát

rộng lớn; bao la; mênh mông

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30923
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rộng lớn; bao la; mênh mông

    • 。

      Đồng cỏ này rất rộng lớn.

辽
liáo
liêu
BỘ THỦ⾡
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu