边缘系统

边缘系统
biānyuántǒng
biên duyên hệ thống

hệ thống limbic; hệ viền (não)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống limbic; hệ viền (não)

    • Hệ viền là một phần của não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • lực(sức mạnh)HÀI THANH

Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.