边疆区

边疆区
biānjiāng
biên cương khu

khu hành chính Krai (đơn vị hành chính của Nga)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu hành chính Krai (đơn vị hành chính của Nga)

    • Krai là một loại đơn vị hành chính của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • lực(sức mạnh)HÀI THANH

Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.