Tới nội dung chính

辜

辜
gū
cô
⾟bộ tân · 12 nét

tội; tội lỗi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    tội; tội lỗi

  2. 貳

    tội; tội lỗi

  3. 參名danh từ

    họ Cốc

辜
gū
cô
BỘ THỦ⾟
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu