笔迹

笔迹
bút tích

nét chữ; chữ viết tay

1 nghĩa#15639
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nét chữ; chữ viết tay

    • Chữ viết của anh ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.