Tới nội dung chính

辞退

辞退
cítuì
từ thoái

sa thải; đuổi việc

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#24688
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sa thải; đuổi việc

    • 。

      Công ty đã sa thải anh ấy.

  2. 貳动động từ

    bãi miễn; cách chức

    • 。

      Anh ấy bị công ty sa thải rồi.

  3. 參动động từ

    tước bỏ; cởi (áo); bãi miễn

辞
cí
từ
BỘ THỦ⾆
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu