/
辛勤耕耘
辛勤耕耘
tân cần canh vân
cần cù chăm chỉ; nỗ lực miệt mài [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cần cù chăm chỉ; nỗ lực miệt mài [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy đã nỗ lực chăm chỉ và cuối cùng đã thành công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
辛勤耕耘
Phồn thể辛
tân cần canh vân
cần cù chăm chỉ; nỗ lực miệt mài [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cần cù chăm chỉ; nỗ lực miệt mài [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy đã nỗ lực chăm chỉ và cuối cùng đã thành công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.