辛伐他汀

辛伐他汀
xīntīng
tân phạt tha đinh

Simvastatin (thuốc hạ mỡ máu nhóm statin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Simvastatin (thuốc hạ mỡ máu nhóm statin)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.