输液

输液
shū
thâu dịch

truyền dịch; truyền nước biển

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#49297
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truyền dịch; truyền nước biển

    • Anh ấy cần truyền dịch.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.