输家

输家
shūjiā
thâu gia

kẻ thua cuộc; người thua

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18822
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ thua cuộc; người thua

    • Không ai muốn trở thành kẻ thua cuộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.