失败者

失败者
shībàizhě
thất bại giả

kẻ thua cuộc; người thất bại

1 nghĩa#6896
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ thua cuộc; người thất bại

    没有成功的人méiyǒu chéngōng de rén

    • Anh ấy không phải là một kẻ thất bại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.