输出管

输出管
shūchūguǎn
thâu xuất quản

ống dẫn xuất; ống dẫn tinh (vas efferens)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống dẫn xuất; ống dẫn tinh (vas efferens)

    • Ống dẫn tinh là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.