Tới nội dung chính

输不起

输不起
shūbùqǐ
thâu bất khởi

không chịu thua; không thể chấp nhận thất bại

3 nghĩa#38769
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không chịu thua; không thể chấp nhận thất bại

    • 。

      Anh ấy là một người không chịu thua.

  2. 貳形tính từ

    không chịu thua; không chấp nhận thất bại; thua không được

    • 。

      Anh ấy là một người không biết thua.

  3. 參形tính từ

    không chịu được thua; không chấp nhận thất bại

    • 。

      Anh ấy là một người không thể thua.

输
shū
thâu
BỘ THỦ⾞
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu