辐射防护

辐射防护
shèfáng
phúc xạ phòng hộ

bảo vệ phóng xạ; phòng hộ bức xạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo vệ phóng xạ; phòng hộ bức xạ

    • Bảo vệ bức xạ rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.