辐射对称

辐射对称
shèduìchèn
phúc xạ đối xứng

đối xứng phóng xạ; đối xứng tỏa tròn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đối xứng phóng xạ; đối xứng tỏa tròn

    • Sao biển có đối xứng xuyên tâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.