辉绿岩

辉绿岩
huīyán
huy lục nham

đá diabase; đá dolerit (địa chất)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đá diabase; đá dolerit (địa chất)

    • Diabase là một loại đá lửa phổ biến.

  2. danh từ

    đá dolerit; đá diabaz

    • Dolerite là một loại đá lửa phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.