辅导班

辅导班
dǎobān
phụ đạo ban

lớp học thêm; lớp phụ đạo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp học thêm; lớp phụ đạo

    • Tôi đã tham gia một lớp phụ đạo.

  2. danh từ

    lớp học thêm; lớp phụ đạo

  3. danh từ

    lớp học thêm; lớp phụ đạo

    • Tôi đã tham gia một lớp học phụ đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.