辅助语

辅助语
zhù
phụ trợ ngữ

ngôn ngữ phụ trợ; ngôn ngữ bổ trợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ phụ trợ; ngôn ngữ bổ trợ

    • Esperanto là một loại ngôn ngữ phụ trợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.