载客量

载客量
zàiliàng
tải khách lượng

sức chứa hành khách; công suất chở khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức chứa hành khách; công suất chở khách

    • Sức chở khách của con tàu này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.