Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
轻脆
trong trẻo và rõ ràng; thanh thoát
NGHĨA
- 壹形tính từ
trong trẻo và rõ ràng; thanh thoát
- 。
Giọng nói của cô ấy rất trong trẻo.
- 貳形tính từ
giòn; dễ vỡ; (giọng) trong trẻo
- 。
Loại bánh quy này rất giòn.
- 參形tính từ
thanh thoát; trong trẻo; (âm thanh) nhẹ và giòn
- 。
Âm thanh của bài hát này rất trong trẻo.
- 肆形tính từ
thanh thoát; trong trẻo (âm thanh)
- 。
Âm thanh này rất trong trẻo.
- 伍形tính từ
thanh trong; giòn tan; (âm thanh) trong trẻo
- 。
Chuông gió phát ra âm thanh trong trẻo.
- 陸形tính từ
trong trẻo; thanh thoát (âm thanh)
- 。
Giọng hát của cô ấy trong trẻo và dễ nghe.
- 柒形tính từ
giòn; dễ vỡ; (giọng nói) trong trẻo
- 。
Cái cốc này rất dễ vỡ.
- 捌形tính từ
frail
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 危nguy(nguy hiểm, dễ đổ vỡ)HÌNH THANH
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
trong trẻo và rõ ràng; thanh thoát
NGHĨA
- 壹形tính từ
trong trẻo và rõ ràng; thanh thoát
- 。
Giọng nói của cô ấy rất trong trẻo.
- 貳形tính từ
giòn; dễ vỡ; (giọng) trong trẻo
- 。
Loại bánh quy này rất giòn.
- 參形tính từ
thanh thoát; trong trẻo; (âm thanh) nhẹ và giòn
- 。
Âm thanh của bài hát này rất trong trẻo.
- 肆形tính từ
thanh thoát; trong trẻo (âm thanh)
- 。
Âm thanh này rất trong trẻo.
- 伍形tính từ
thanh trong; giòn tan; (âm thanh) trong trẻo
- 。
Chuông gió phát ra âm thanh trong trẻo.
- 陸形tính từ
trong trẻo; thanh thoát (âm thanh)
- 。
Giọng hát của cô ấy trong trẻo và dễ nghe.
- 柒形tính từ
giòn; dễ vỡ; (giọng nói) trong trẻo
- 。
Cái cốc này rất dễ vỡ.
- 捌形tính từ
frail
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ