轴旋转

轴旋转
zhóuxuánzhuǎn
trục hoàn chuyển

xoay quanh trục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. xoay quanh trục

  2. danh từ

    xoay quanh trục; trục quay (toán học)

    • Trái đất quay quanh trục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.