轰炸机

轰炸机
hōngzhà
oanh tạc cơ

máy bay ném bom; oanh tạc cơ

1 nghĩa#10636
NGHĨA

NGHĨA

  1. máy bay ném bom; oanh tạc cơ

    用来投下炸弹的军事飞机yòngláile tóuxià zhàdàn de jūnshì fēijī

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.