软饭男

软饭男
ruǎnfànnán
nhuyễn phạn nam

đàn ông ăn bám; trai ăn bám vợ/bạn gái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn ông ăn bám; trai ăn bám vợ/bạn gái

    • Anh ta là một kẻ ăn bám.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.