Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
/
软饭男
软饭男
nhuyễn phạn nam
đàn ông ăn bám; trai ăn bám vợ/bạn gái
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đàn ông ăn bám; trai ăn bám vợ/bạn gái
- 。
Anh ta là một kẻ ăn bám.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 飠thực(ăn, thức ăn)BỘ
- 反phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
软饭男
Phồn thể軟飯男
nhuyễn phạn nam
đàn ông ăn bám; trai ăn bám vợ/bạn gái
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đàn ông ăn bám; trai ăn bám vợ/bạn gái
- 。
Anh ta là một kẻ ăn bám.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 飠thực(ăn, thức ăn)BỘ
- 反phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ