软足类

软足类
ruǎnlèi
nhuyễn túc loại

động vật chân mềm; mực (bạch tuộc, mực ống, mực nang)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật chân mềm; mực (bạch tuộc, mực ống, mực nang)

    • Động vật thân mềm sống ở biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.