软妹币

软妹币
ruǎnmèi
nhuyễn muội tệ

(lóng) đồng Nhân dân tệ (cách gọi hài hước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) đồng Nhân dân tệ (cách gọi hài hước)

    • Nhuyễn muội tệ là tiền tệ của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.