- 車xa(xe)BỘ
- 侖luân(thứ tự, trật tự)HÌNH THANH
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
vi-rút rota (Rotavirus)
vi-rút rota (Rotavirus)
Rotavirus là một loại virus phổ biến.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
vi-rút rota (Rotavirus)
vi-rút rota (Rotavirus)
Rotavirus là một loại virus phổ biến.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.