- 車xa(xe)BỘ
- 侖luân(thứ tự, trật tự)HÌNH THANH
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
đường nét; đường viền; bóng dáng; hình dạng
đường nét; đường viền; bóng dáng; hình dạng
Đường nét của ngọn núi này rất đẹp.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
đường nét; đường viền; bóng dáng; hình dạng
đường nét; đường viền; bóng dáng; hình dạng
Đường nét của ngọn núi này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.