转运栈

转运栈
zhuǎnyùnzhàn
chuyển vận sạn

kho trung chuyển; trạm trung chuyển hàng hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kho trung chuyển; trạm trung chuyển hàng hóa

    • Kho trung chuyển này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.