转折点

转折点
zhuǎnzhédiǎn
chuyển chiết điểm

bước ngoặt; điểm chuyển tiếp

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25620
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bước ngoặt; điểm chuyển tiếp

    • Đây là một bước ngoặt.

  2. danh từ

    bước ngoặt; điểm bước ngoặt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.