转关系

转关系
zhuǎnguānxi
chuyển quan hệ

chuyển hồ sơ; chuyển đơn vị công tác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển hồ sơ; chuyển đơn vị công tác

    • Anh ấy chuyển công tác sang bộ phận mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.