转入

转入
zhuǎn
chuyển nhập

chuyển sang; chuyển vào

1 nghĩa#27834
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển sang; chuyển vào

    • Anh ấy đã chuyển sang trường mới.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.