新阶段

新阶段
xīnjiēduàn
tân giai đoạn

giai đoạn mới; tầm cao mới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai đoạn mới; tầm cao mới

    • Chúng tôi đã bước vào một giai đoạn mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.