轨道舱

轨道舱
guǐdàocāng
quỹ đạo thương

khoang quỹ đạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang quỹ đạo

    • Khoang quỹ đạo là một phần của tàu vũ trụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.