轨迹球

轨迹球
guǐqiú
quỹ tích cầu

bi xoay (thiết bị điều khiển máy tính); trackball

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bi xoay (thiết bị điều khiển máy tính); trackball

    • Con chuột bi này rất dễ dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.