车震

车震
chēzhèn
xa chấn

quan hệ tình dục trong xe hơi (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quan hệ tình dục trong xe hơi (khẩu)

    • Họ thích làm tình trong xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.