车闸

车闸
chēzhá
xa trập

phanh xe; thắng xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phanh xe; thắng xe

    • Xin hãy kiểm tra phanh xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.