车速

车速
chē
xa tốc

tốc độ xe

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#40578
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tốc độ xe

    • Xin hãy chú ý tốc độ xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.