车轴草

车轴草
chēzhóucǎo
xa trục thảo

cỏ ba lá (Trifolium)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cỏ ba lá (Trifolium)

    • Cỏ ba lá là một loại thực vật phổ biến.

  2. danh từ

    cây mùi tàu Nhật Bản (Cryptotaenia japonica)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.