- 車xa(xe (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
cốp xe; thùng sau xe
cốp xe; thùng sau xe
Xin hãy đặt hành lý vào cốp xe.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
cốp xe; thùng sau xe
cốp xe; thùng sau xe
Xin hãy đặt hành lý vào cốp xe.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.