- 車xa(xe (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
số xe; biển số xe
số xe; biển số xe
Xin hãy cho tôi biết số xe.
số xe; biển số xe
số xe; biển số xe
Xin hãy cho tôi biết số xe.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.