Tới nội dung chính

车号

车号
chēhào
xa hiệu

số xe; biển số xe

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    số xe; biển số xe

    • 。

      Xin hãy cho tôi biết số xe.

车
chē
xa
BỘ THỦ⾞
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu