车号

车号
chēhào
xa hiệu

số xe; biển số xe

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số xe; biển số xe

    • Xin hãy cho tôi biết số xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.